损 đọc là sǔn, thuộc bộ 64 (手), gồm 10 nét.
损
sǔn
Bộ thủ 64 (手)10 nét
Phân rã chữ 损
⿰扌员
Cách viết 损 (thứ tự nét)
损… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 损
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)