惨 đọc là cǎn, thuộc bộ 61 (心), gồm 11 nét.
惨
cǎn
Bộ thủ 61 (心)11 nét
Phân rã chữ 惨
⿰忄参
Cách viết 惨 (thứ tự nét)
惨… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 惨
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)