弹 đọc là tán, thuộc bộ 57 (弓), gồm 11 nét.

弹
tán
Bộ thủ 57 (弓)11 nét

Phân rã chữ 弹

⿰弓单

Cách viết 弹 (thứ tự nét)

弹… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 弹

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)