华 đọc là huá, thuộc bộ 24 (十), gồm 6 nét.
华
huá
Bộ thủ 24 (十)6 nét
Phân rã chữ 华
⿱化十
Cách viết 华 (thứ tự nét)
华… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 华
- 中华 Zhōnghuá – Trung Hoa
- 升华 shēnghuá – thăng hoa
- 华丽 huálì – lộng lẫy
- 华人 huárén – người Hoa
- 华人 huárén – người Hoa
- 华侨 huáqiáo – Hoa kiều
- 华裔 huáyì – người gốc Hoa
- 华语 Huáyǔ – tiếng Hoa
- 才华 cáihuá – tài hoa, tài năng
- 精华 jīnghuá – tinh hoa
- 繁华 fánhuá – phồn hoa
- 豪华 háohuá – sang trọng
- 嘉年华 jiāniánhuá – lễ hội carnival
- 中华民族 Zhōnghuá Mínzú – dân tộc Trung Hoa
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)