免 đọc là miǎn, thuộc bộ 10 (儿), gồm 7 nét.

免
miǎn
Bộ thủ 10 (儿)7 nét

Phân rã chữ 免

⿱⺈⿻口儿

Cách viết 免 (thứ tự nét)

免… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 免

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)