免不了 đọc là miǎnbuliǎo, nghĩa là khó tránh khỏi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
免不了
miǎnbuliǎo
khó tránh khỏi
động từ

Cách viết 免不了 (thứ tự nét)

免… nét
不… nét
了… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 免不了

免不了 tiếng Trung là gì?

免不了 (miǎnbuliǎo) nghĩa là khó tránh khỏi (động từ).

免不了 đọc thế nào?

免不了 đọc là miǎnbuliǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

免不了 thuộc cấp HSK mấy?

免不了 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet