首先……,然后…… (shǒuxiān… ránhòu…) – trước hết… sau đó…
首先 (shǒuxiān) mở đầu một chuỗi việc hoặc ý, nghĩa là “trước hết, đầu tiên”. 然后 (ránhòu) nối bước tiếp theo, nghĩa là “sau đó, rồi”. Hai từ thường đứng đầu mỗi v
不是……就是…… (bú shì… jiù shì…) – nếu không là… thì là…
不是……就是…… (bú shì… jiù shì…) nêu hai khả năng và cho biết chắc chắn là một trong hai, nghĩa là “không phải… thì là…”. Cấu trúc hay dùng để nói thói quen hoặc tìn
Câu 比 với bổ ngữ trạng thái: 他比我跑得快 / 他跑得比我快
Khi so sánh cách làm một việc, câu 比 đi với bổ ngữ trạng thái (V得 + tính từ). Có hai vị trí cho 比 + B, nghĩa như nhau: đặt trước động từ (他比我跑得快) hoặc ngay sau
不比 (bù bǐ) – không hơn, không… hơn
不比 (bù bǐ) phủ định câu 比: A 不比 B + tính từ nghĩa là “A không … hơn B”, tức là A và B xấp xỉ nhau, hoặc A không vượt B. Câu hay dùng để đáp lại ý kiến cho rằng
比 + 多 / 少 / 早 / 晚 + động từ + số lượng – 比他多吃了一碗
Để nói hơn kém bao nhiêu về một hành động, đặt 多, 少, 早 hoặc 晚 ngay trước động từ, và số lượng đứng sau động từ: 我比他多吃了一碗饭 (tôi ăn nhiều hơn anh ấy một bát), 他比我
一个一个 (yí ge yí ge) – từng cái một, lần lượt
Lặp “số + lượng từ” theo mẫu 一X一X cho nghĩa “từng X một, lần lượt”: 一个一个, 一本一本, 一口一口, 一遍一遍. Cụm này đứng trước động từ như trạng ngữ, thường có 地 (de) phía sau:
Câu chủ vị làm vị ngữ: 我头很疼, 他个子很高
Ở kiểu câu này, vị ngữ của câu lại là một cụm chủ–vị: 我头很疼 gồm 我 (chủ ngữ lớn) + 头很疼 (cụm chủ–vị, trong đó 头 là chủ ngữ nhỏ, 很疼 là vị ngữ). Chủ ngữ nhỏ thường l
Câu liên động (2): cách thức và mục đích – 骑车去, 去买东西
Ở HSK1 đã học mẫu liên động cơ bản. Bài này tách hai quan hệ giữa V1 và V2. Thứ nhất, V1 là cách thức làm V2: 骑自行车去上班, 用手机买票 (đi làm bằng xe đạp, mua vé bằng đi
不 A 不 B (bù A bù B) – vừa phải: 不大不小, 不冷不热
Mẫu bốn chữ 不A不B ghép hai tính từ trái nghĩa để nói mức vừa phải, không quá bên này cũng không quá bên kia: 不大不小 (không to không nhỏ), 不冷不热 (không lạnh không nó
从……起 (cóng… qǐ) – từ… trở đi, kể từ…
从……起 (cóng… qǐ) đánh dấu điểm bắt đầu, nghĩa là “từ… trở đi, kể từ…”. Giữa 从 và 起 thường là thời điểm: 从明天起, 从下周起, 从今年起. Vế sau nói điều thay đổi hoặc có hiệu l