士 đọc là shì, thuộc bộ 33 (士), gồm 3 nét.

士
shì
Bộ thủ 33 (士)3 nét

Cách viết 士 (thứ tự nét)

士… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 士

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)