缘 đọc là yuán, thuộc bộ 120 (糸), gồm 12 nét.

缘
yuán
Bộ thủ 120 (糸)12 nét

Phân rã chữ 缘

⿰纟彖

Cách viết 缘 (thứ tự nét)

缘… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 缘

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)