磨 đọc là mó, thuộc bộ 112 (石), gồm 16 nét.
磨
mó
Bộ thủ 112 (石)16 nét
Phân rã chữ 磨
⿸麻石
Cách viết 磨 (thứ tự nét)
磨… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 磨
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)