归 đọc là guī, thuộc bộ 58 (彐), gồm 5 nét.
归
guī
Bộ thủ 58 (彐)5 nét
Phân rã chữ 归
⿰?彐
Cách viết 归 (thứ tự nét)
归… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 归
- 归 guī – thuộc về; về, trở về
- 回归 huíguī – trở về
- 归于 guīyú – quy về
- 归宿 guīsù – nơi trở về, bến đỗ
- 归属 guīshǔ – thuộc về
- 归来 guīlái – trở về
- 归纳 guīnà – khái quát, quy nạp
- 归结 guījié – quy về; tóm lại
- 归还 guīhuán – trả lại
- 归根到底 guīgēndàodǐ – rốt cuộc
- 改邪归正 gǎixiéguīzhèng – cải tà quy chính
- 无家可归 wújiākěguī – không nhà để về
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)