烈 đọc là liè, thuộc bộ 86 (火), gồm 10 nét.

烈
liè
Bộ thủ 86 (火)10 nét

Phân rã chữ 烈

⿱列灬

Cách viết 烈 (thứ tự nét)

烈… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 烈

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)