蜜 đọc là mì, thuộc bộ 142 (虫), gồm 14 nét.

蜜
mì
Bộ thủ 142 (虫)14 nét

Phân rã chữ 蜜

⿱宓虫

Cách viết 蜜 (thứ tự nét)

蜜… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 蜜

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)