录 đọc là lù, thuộc bộ 58 (彐), gồm 8 nét.
录
lù
Bộ thủ 58 (彐)8 nét
Phân rã chữ 录
⿱彐氺
Cách viết 录 (thứ tự nét)
录… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 录
- 录 lù – ghi; thu (âm, hình)
- 录像 lùxiàng – quay video; băng hình
- 录制 lùzhì – ghi âm, ghi hình
- 录取 lùqǔ – trúng tuyển, tuyển dụng
- 录用 lùyòng – tuyển dụng
- 录音 lùyīn – ghi âm; bản ghi âm
- 登录 dēnglù – đăng nhập; đăng ký (tài khoản)
- 目录 mùlù – mục lục, danh mục
- 纪录 jìlù – kỷ lục; bản ghi
- 记录 jìlù – ghi chép; biên bản
- 回忆录 huíyìlù – hồi ký
- 备忘录 bèiwànglù – bản ghi nhớ
- 录音机 lùyīnjī – máy ghi âm
- 纪录片 jìlùpiàn – phim tài liệu
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)