泥 đọc là ní, thuộc bộ 85 (水), gồm 8 nét.

泥
ní
Bộ thủ 85 (水)8 nét

Phân rã chữ 泥

⿰氵尼

Cách viết 泥 (thứ tự nét)

泥… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 泥

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)