索 đọc là suǒ, thuộc bộ 120 (糸), gồm 10 nét.
索
suǒ
Bộ thủ 120 (糸)10 nét
Phân rã chữ 索
⿱⿱十冖糸
Cách viết 索 (thứ tự nét)
索… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 索
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)