香 đọc là xiāng, thuộc bộ 186 (香), gồm 9 nét.

香
xiāng
Bộ thủ 186 (香)9 nét

Phân rã chữ 香

⿱禾日

Cách viết 香 (thứ tự nét)

香… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 香

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)