缩 đọc là suō, thuộc bộ 120 (糸), gồm 14 nét.
缩
suō
Bộ thủ 120 (糸)14 nét
Phân rã chữ 缩
⿰纟宿
Cách viết 缩 (thứ tự nét)
缩… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 缩
- 缩 suō – co lại
- 伸缩 shēnsuō – co giãn
- 压缩 yāsuō – nén, cắt giảm
- 收缩 shōusuō – co lại
- 浓缩 nóngsuō – cô đặc
- 畏缩 wèisuō – rụt rè
- 紧缩 jǐnsuō – thắt chặt
- 缩减 suōjiǎn – cắt giảm
- 缩小 suōxiǎo – thu nhỏ, thu hẹp
- 缩影 suōyǐng – hình ảnh thu nhỏ
- 缩水 suōshuǐ – co rút, giảm giá trị
- 缩短 suōduǎn – rút ngắn
- 萎缩 wěisuō – teo, co lại
- 退缩 tuìsuō – chùn bước
- 节衣缩食 jiéyīsuōshí – thắt lưng buộc bụng
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)