伸缩 đọc là shēnsuō, nghĩa là co giãn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
伸缩
shēnsuō
co giãn
động từ

Cách viết 伸缩 (thứ tự nét)

伸… nét
缩… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 伸缩

伸缩 tiếng Trung là gì?

伸缩 (shēnsuō) nghĩa là co giãn (động từ).

伸缩 đọc thế nào?

伸缩 đọc là shēnsuō. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

伸缩 thuộc cấp HSK mấy?

伸缩 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet