勇 đọc là yǒng, thuộc bộ 19 (力), gồm 9 nét.
勇
yǒng
Bộ thủ 19 (力)9 nét
Phân rã chữ 勇
⿱甬力
Cách viết 勇 (thứ tự nét)
勇… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 勇
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)