播 đọc là bō, thuộc bộ 64 (手), gồm 15 nét.
播
bō
Bộ thủ 64 (手)15 nét
Phân rã chữ 播
⿰扌番
Cách viết 播 (thứ tự nét)
播… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 播
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)