停留 đọc là tíngliú, nghĩa là dừng lại, lưu lại tạm thời. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
停留
tíngliú
dừng lại, lưu lại tạm thời
động từ

Ví dụ với 停留

我们在北京只停留两天。
Wǒmen zài Běijīng zhǐ tíngliú liǎng tiān.
Chúng tôi chỉ ở lại Bắc Kinh hai ngày.

Lưu ý khi dùng

Ở lại một nơi trong thời gian ngắn: 停留时间 (thời gian lưu lại); khác 停 (dừng, đỗ).

Cách viết 停留 (thứ tự nét)

停… nét
留… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 停留

ChữPinyinBộ thủSố nét
停tíng亻11
留liú田10

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 停留

停留 tiếng Trung là gì?

停留 (tíngliú) nghĩa là dừng lại, lưu lại tạm thời (động từ).

停留 đọc thế nào?

停留 đọc là tíngliú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 停留 thế nào?

Ví dụ: 我们在北京只停留两天。 (Wǒmen zài Běijīng zhǐ tíngliú liǎng tiān.) nghĩa là: Chúng tôi chỉ ở lại Bắc Kinh hai ngày.

停留 thuộc cấp HSK mấy?

停留 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet