十足 đọc là shízú, nghĩa là đầy đủ, tràn đầy, hết mức. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
十足
shízú
đầy đủ, tràn đầy, hết mức
tính từ
Ví dụ với 十足
她今天精神十足。
Tā jīntiān jīngshén shízú.
Hôm nay cô ấy rất tràn đầy tinh thần.
Lưu ý khi dùng
Hay đứng sau danh từ trừu tượng: 信心十足 (đầy tự tin), 干劲十足 (hăng hái); cũng đứng trước: 十足的好人.
Cách viết 十足 (thứ tự nét)
十… nét
足… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 十足
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 十 | shí | 十 | 2 |
| 足 | zú | 足 | 7 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 十足
十足 tiếng Trung là gì?
十足 (shízú) nghĩa là đầy đủ, tràn đầy, hết mức (tính từ).
十足 đọc thế nào?
十足 đọc là shízú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 十足 thế nào?
Ví dụ: 她今天精神十足。 (Tā jīntiān jīngshén shízú.) nghĩa là: Hôm nay cô ấy rất tràn đầy tinh thần.
十足 thuộc cấp HSK mấy?
十足 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet