一向 đọc là yíxiàng, nghĩa là từ trước đến nay. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
一向
yíxiàng
từ trước đến nay
phó từ

Ví dụ với 一向

他一向很认真。
Tā yíxiàng hěn rènzhēn.
Từ trước đến nay anh ấy luôn nghiêm túc.

Lưu ý khi dùng

Chỉ thói quen kéo dài đến hiện tại: 一向如此; khác 一直 (liên tục không ngừng), 从来 (hay dùng với phủ định).

Cách viết 一向 (thứ tự nét)

一… nét
向… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 一向

ChữPinyinBộ thủSố nét
一yí一1
向xiàng口6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 一向

一向 tiếng Trung là gì?

一向 (yíxiàng) nghĩa là từ trước đến nay (phó từ).

一向 đọc thế nào?

一向 đọc là yíxiàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 一向 thế nào?

Ví dụ: 他一向很认真。 (Tā yíxiàng hěn rènzhēn.) nghĩa là: Từ trước đến nay anh ấy luôn nghiêm túc.

一向 thuộc cấp HSK mấy?

一向 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet