回头 đọc là huítóu, nghĩa là lát nữa, lát sau. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
回头
huítóu
lát nữa, lát sau
phó từ
Ví dụ với 回头
我现在很忙,回头给你打电话。
Wǒ xiànzài hěn máng, huítóu gěi nǐ dǎ diànhuà.
Giờ tôi đang bận, lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
Lưu ý khi dùng
Khẩu ngữ, hẹn lúc khác: 回头见 (lát nữa gặp), 回头联系 (lát nữa liên lạc). Cũng là động từ "quay đầu lại": 回头看.
Cách viết 回头 (thứ tự nét)
回… nét
头… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 回头
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 回 | huí | 囗 | 6 |
| 头 | tóu | 大 | 5 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 回头
回头 tiếng Trung là gì?
回头 (huítóu) nghĩa là lát nữa, lát sau (phó từ).
回头 đọc thế nào?
回头 đọc là huítóu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 回头 thế nào?
Ví dụ: 我现在很忙,回头给你打电话。 (Wǒ xiànzài hěn máng, huítóu gěi nǐ dǎ diànhuà.) nghĩa là: Giờ tôi đang bận, lát nữa tôi gọi điện cho bạn.
回头 thuộc cấp HSK mấy?
回头 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet