秘密 đọc là mìmì, nghĩa là bí mật. Đây là từ HSK 3.0 cấp 4.
HSK 4
秘密
mìmì
bí mật
danh từ; tính từ
Ví dụ với 秘密
这是我们俩的秘密。
Zhè shì wǒmen liǎ de mìmì.
Đây là bí mật của hai chúng ta.
Lưu ý khi dùng
Hay đi với 保守秘密 (giữ bí mật), 小秘密 (bí mật nhỏ).
Cách viết 秘密 (thứ tự nét)
秘… nét
密… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 秘密
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 秘 | mì | 禾 | 10 |
| 密 | mì | 宀 | 11 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 秘密
秘密 tiếng Trung là gì?
秘密 (mìmì) nghĩa là bí mật (danh từ; tính từ).
秘密 đọc thế nào?
秘密 đọc là mìmì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 秘密 thế nào?
Ví dụ: 这是我们俩的秘密。 (Zhè shì wǒmen liǎ de mìmì.) nghĩa là: Đây là bí mật của hai chúng ta.
秘密 thuộc cấp HSK mấy?
秘密 thuộc HSK 3.0 cấp 4.
Học thêm
chua-duyet