题 đọc là tí, thuộc bộ 181 (頁), gồm 15 nét.
题
tí
Bộ thủ 181 (頁)15 nét
Phân rã chữ 题
⿺是页
Cách viết 题 (thứ tự nét)
题… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 题
- 题 tí – đề bài, câu hỏi (trong đề thi)
- 专题 zhuāntí – chuyên đề
- 主题 zhǔtí – chủ đề
- 标题 biāotí – tiêu đề, đầu đề
- 考题 kǎotí – đề thi, câu hỏi thi
- 议题 yìtí – chủ đề thảo luận
- 试题 shìtí – đề thi; câu hỏi thi
- 话题 huàtí – chủ đề (cuộc nói chuyện)
- 课题 kètí – đề tài (nghiên cứu); vấn đề
- 问题 wèntí – vấn đề; câu hỏi
- 难题 nántí – vấn đề nan giải, bài khó
- 题材 tícái – đề tài (sáng tác)
- 题目 tímù – đề bài; tiêu đề
- 主题曲 zhǔtíqǔ – bài hát chủ đề
HT-07