阴谋 đọc là yīnmóu, nghĩa là âm mưu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
阴谋
yīnmóu
âm mưu
động từ, danh từ
Cách viết 阴谋 (thứ tự nét)
阴… nét
谋… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 阴谋
阴谋 tiếng Trung là gì?
阴谋 (yīnmóu) nghĩa là âm mưu (động từ, danh từ).
阴谋 đọc thế nào?
阴谋 đọc là yīnmóu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
阴谋 thuộc cấp HSK mấy?
阴谋 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.