勋章 đọc là xūnzhāng, nghĩa là huân chương. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
勋章
xūnzhāng
huân chương
danh từ

Cách viết 勋章 (thứ tự nét)

勋… nét
章… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 勋章

勋章 tiếng Trung là gì?

勋章 (xūnzhāng) nghĩa là huân chương (danh từ).

勋章 đọc thế nào?

勋章 đọc là xūnzhāng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

勋章 thuộc cấp HSK mấy?

勋章 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.