新潮 đọc là xīncháo, nghĩa là mốt mới. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
新潮
xīncháo
mốt mới
danh từ, tính từ

Ví dụ với 新潮

她的穿着很新潮,总是走在时尚前面。
Tā de chuānzhuó hěn xīncháo, zǒngshì zǒu zài shíshàng qiánmiàn.
Cách ăn mặc của cô ấy rất thời thượng, luôn đi đầu xu hướng thời trang.
这家公司的办公室设计得很新潮,年轻人都喜欢。
Zhè jiā gōngsī de bàngōngshì shèjì de hěn xīncháo, niánqīngrén dōu xǐhuan.
Văn phòng của công ty này được thiết kế rất thời thượng, giới trẻ đều thích.

Cách viết 新潮 (thứ tự nét)

新… nét
潮… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 新潮

新潮 tiếng Trung là gì?

新潮 (xīncháo) nghĩa là mốt mới (danh từ, tính từ).

新潮 đọc thế nào?

新潮 đọc là xīncháo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 新潮 thế nào?

Ví dụ: 她的穿着很新潮,总是走在时尚前面。 (Tā de chuānzhuó hěn xīncháo, zǒngshì zǒu zài shíshàng qiánmiàn.) nghĩa là: Cách ăn mặc của cô ấy rất thời thượng, luôn đi đầu xu hướng thời trang.

新潮 thuộc cấp HSK mấy?

新潮 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.