小丑 đọc là xiǎochǒu, nghĩa là chú hề. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
小丑
xiǎochǒu
chú hề
danh từ
Cách viết 小丑 (thứ tự nét)
小… nét
丑… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 小丑
小丑 tiếng Trung là gì?
小丑 (xiǎochǒu) nghĩa là chú hề (danh từ).
小丑 đọc thế nào?
小丑 đọc là xiǎochǒu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
小丑 thuộc cấp HSK mấy?
小丑 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.