蓬勃 đọc là péngbó, nghĩa là phát triển mạnh mẽ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
蓬勃
péngbó
phát triển mạnh mẽ
tính từ

Ví dụ với 蓬勃

近几年,这座城市的旅游业发展得十分蓬勃。
Jìn jǐ nián, zhè zuò chéngshì de lǚyóuyè fāzhǎn de shífēn péngbó.
Mấy năm gần đây, ngành du lịch của thành phố này phát triển vô cùng mạnh mẽ.
学校的社团活动很蓬勃,学生们都积极参加。
Xuéxiào de shètuán huódòng hěn péngbó, xuéshengmen dōu jījí cānjiā.
Hoạt động câu lạc bộ của trường phát triển mạnh mẽ, học sinh đều hăng hái tham gia.

Cách viết 蓬勃 (thứ tự nét)

蓬… nét
勃… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 蓬勃

蓬勃 tiếng Trung là gì?

蓬勃 (péngbó) nghĩa là phát triển mạnh mẽ (tính từ).

蓬勃 đọc thế nào?

蓬勃 đọc là péngbó. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 蓬勃 thế nào?

Ví dụ: 近几年,这座城市的旅游业发展得十分蓬勃。 (Jìn jǐ nián, zhè zuò chéngshì de lǚyóuyè fāzhǎn de shífēn péngbó.) nghĩa là: Mấy năm gần đây, ngành du lịch của thành phố này phát triển vô cùng mạnh mẽ.

蓬勃 thuộc cấp HSK mấy?

蓬勃 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.