魅力 đọc là mèilì, nghĩa là sức hấp dẫn, quyến rũ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
魅力
mèilì
sức hấp dẫn, quyến rũ

Hán Việt: mị lực

danh từ

Ví dụ với 魅力

这座城市很有魅力。
Zhè zuò chéngshì hěn yǒu mèilì.
Thành phố này rất có sức hấp dẫn.
他的笑容很有魅力。
Tā de xiàoróng hěn yǒu mèilì.
Nụ cười của anh ấy rất cuốn hút.

Cách viết 魅力 (thứ tự nét)

魅… nét
力… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 魅力

ChữPinyinBộ thủSố nét
魅mèi
力lì力2

Hỏi nhanh về 魅力

魅力 tiếng Trung là gì?

魅力 (mèilì) nghĩa là sức hấp dẫn, quyến rũ (danh từ).

魅力 đọc thế nào?

魅力 đọc là mèilì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 魅力 thế nào?

Ví dụ: 这座城市很有魅力。 (Zhè zuò chéngshì hěn yǒu mèilì.) nghĩa là: Thành phố này rất có sức hấp dẫn.

魅力 thuộc cấp HSK mấy?

魅力 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.