勒 đọc là lēi, nghĩa là siết, buộc. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
勒
lēi
siết, buộc
động từ
Cách viết 勒 (thứ tự nét)
勒… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 勒
勒 tiếng Trung là gì?
勒 (lēi) nghĩa là siết, buộc (động từ).
勒 đọc thế nào?
勒 đọc là lēi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
勒 thuộc cấp HSK mấy?
勒 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.