勘探 đọc là kāntàn, nghĩa là thăm dò. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
勘探
kāntàn
thăm dò
động từ
Cách viết 勘探 (thứ tự nét)
勘… nét
探… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 勘探
勘探 tiếng Trung là gì?
勘探 (kāntàn) nghĩa là thăm dò (động từ).
勘探 đọc thế nào?
勘探 đọc là kāntàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
勘探 thuộc cấp HSK mấy?
勘探 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.