封锁 đọc là fēngsuǒ, nghĩa là phong tỏa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
封锁
fēngsuǒ
phong tỏa
động từ

Cách viết 封锁 (thứ tự nét)

封… nét
锁… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 封锁

封锁 tiếng Trung là gì?

封锁 (fēngsuǒ) nghĩa là phong tỏa (động từ).

封锁 đọc thế nào?

封锁 đọc là fēngsuǒ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

封锁 thuộc cấp HSK mấy?

封锁 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.