迭起 đọc là diéqǐ, nghĩa là liên tiếp nổi lên. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
迭起
diéqǐ
liên tiếp nổi lên
động từ

Ví dụ với 迭起

这部电影情节紧凑,高潮迭起,让人看得入迷。
Zhè bù diànyǐng qíngjié jǐncòu, gāocháo diéqǐ, ràng rén kàn de rùmí.
Bộ phim này tình tiết chặt chẽ, cao trào dồn dập nối tiếp nhau, khiến người xem mê mẩn.
晚会上笑声迭起,气氛特别热闹。
Wǎnhuì shàng xiàoshēng diéqǐ, qìfēn tèbié rènao.
Trong buổi liên hoan tiếng cười rộ lên liên tiếp, không khí đặc biệt náo nhiệt.

Cách viết 迭起 (thứ tự nét)

迭… nét
起… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 迭起

迭起 tiếng Trung là gì?

迭起 (diéqǐ) nghĩa là liên tiếp nổi lên (động từ).

迭起 đọc thế nào?

迭起 đọc là diéqǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 迭起 thế nào?

Ví dụ: 这部电影情节紧凑,高潮迭起,让人看得入迷。 (Zhè bù diànyǐng qíngjié jǐncòu, gāocháo diéqǐ, ràng rén kàn de rùmí.) nghĩa là: Bộ phim này tình tiết chặt chẽ, cao trào dồn dập nối tiếp nhau, khiến người xem mê mẩn.

迭起 thuộc cấp HSK mấy?

迭起 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.