调 đọc là diào, nghĩa là tông, cung nhạc (key); giọng điệu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
调
diào
tông, cung nhạc (key); giọng điệu
danh từ
Ví dụ với 调
这首歌的调太高,我唱起来很吃力。
Zhè shǒu gē de diào tài gāo, wǒ chàng qǐlái hěn chīlì.
Tông (cung) của bài hát này quá cao, tôi hát lên rất vất vả.
乐队把曲子的调降低了一点,听起来更舒服。
Yuèduì bǎ qǔzi de diào jiàngdī le yìdiǎn, tīng qǐlái gèng shūfu.
Ban nhạc hạ tông của bản nhạc xuống một chút, nghe dễ chịu hơn.
Cách viết 调 (thứ tự nét)
调… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 调
调 tiếng Trung là gì?
调 (diào) nghĩa là tông, cung nhạc (key); giọng điệu (danh từ).
调 đọc thế nào?
调 đọc là diào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 调 thế nào?
Ví dụ: 这首歌的调太高,我唱起来很吃力。 (Zhè shǒu gē de diào tài gāo, wǒ chàng qǐlái hěn chīlì.) nghĩa là: Tông (cung) của bài hát này quá cao, tôi hát lên rất vất vả.
调 thuộc cấp HSK mấy?
调 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.