颠覆 đọc là diānfù, nghĩa là lật đổ. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
颠覆
diānfù
lật đổ
động từ

Ví dụ với 颠覆

这部电影颠覆了我对科幻片的看法。
Zhè bù diànyǐng diānfù le wǒ duì kēhuànpiàn de kànfǎ.
Bộ phim này đã đảo lộn cách nhìn của tôi về phim khoa học viễn tưởng.
智能手机颠覆了人们的生活方式。
Zhìnéng shǒujī diānfù le rénmen de shēnghuó fāngshì.
Điện thoại thông minh đã thay đổi hoàn toàn lối sống của con người.

Cách viết 颠覆 (thứ tự nét)

颠… nét
覆… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 颠覆

颠覆 tiếng Trung là gì?

颠覆 (diānfù) nghĩa là lật đổ (động từ).

颠覆 đọc thế nào?

颠覆 đọc là diānfù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 颠覆 thế nào?

Ví dụ: 这部电影颠覆了我对科幻片的看法。 (Zhè bù diànyǐng diānfù le wǒ duì kēhuànpiàn de kànfǎ.) nghĩa là: Bộ phim này đã đảo lộn cách nhìn của tôi về phim khoa học viễn tưởng.

颠覆 thuộc cấp HSK mấy?

颠覆 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.