Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

哨 (shào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哭泣 (kūqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哭笑不得 (kūxiào-bùdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哲理 (zhélǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哺乳 (bǔrǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哺育 (bǔyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哼 (hēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哽咽 (gěngyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唠叨 (láodao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唤起 (huànqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唤醒 (huànxǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唯 (wéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唯有 (wéiyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唯独 (wéidú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唱片 (chàngpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唾弃 (tuòqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唾液 (tuòyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啃 (kěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商机 (shāngjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商用 (shāngyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商讨 (shāngtǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商议 (shāngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商贩 (shāngfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商贾 (shānggǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啦啦队 (lālāduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啰唆 (luōsuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喂养 (wèiyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善 (shàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善意 (shànyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喇叭 (lǎba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喉咙 (hóulóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喘 (chuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喘息 (chuǎnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜出望外 (xǐchūwàngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜好 (xǐhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜庆 (xǐqìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜怒哀乐 (xǐ-nù-āi-lè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜悦 (xǐyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜洋洋 (xǐyángyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜糖 (xǐtáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜酒 (xǐjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜闻乐见 (xǐwén-lèjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喝 (hè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喝彩 (hècǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喧哗 (xuānhuá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喧闹 (xuānnào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喷泉 (pēnquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗅 (xiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗅觉 (xiùjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗓音 (sǎngyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗜好 (shìhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘀咕 (dígu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘈杂 (cáozá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘉年华 (jiāniánhuá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘱咐 (zhǔfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘱托 (zhǔtuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘲弄 (cháonòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴唇 (zuǐchún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器具 (qìjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器官 (qìguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.