Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

食品 (shípǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首先 (shǒuxiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

首都 (shǒudū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

香 (xiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

香蕉 (xiāngjiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

马 (mǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高速 (gāosù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高速公路 (gāosù gōnglù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

麻烦 (máfan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

齐 (qí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

龙 (lóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.