包扎 đọc là bāozā, nghĩa là băng bó. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
包扎
bāozā
băng bó
động từ
Cách viết 包扎 (thứ tự nét)
包… nét
扎… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 包扎
包扎 tiếng Trung là gì?
包扎 (bāozā) nghĩa là băng bó (động từ).
包扎 đọc thế nào?
包扎 đọc là bāozā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
包扎 thuộc cấp HSK mấy?
包扎 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.