半导体 đọc là bàndǎotǐ, nghĩa là bán dẫn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
半导体
bàndǎotǐ
bán dẫn
danh từ

Cách viết 半导体 (thứ tự nét)

半… nét
导… nét
体… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 半导体

半导体 tiếng Trung là gì?

半导体 (bàndǎotǐ) nghĩa là bán dẫn (danh từ).

半导体 đọc thế nào?

半导体 đọc là bàndǎotǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

半导体 thuộc cấp HSK mấy?

半导体 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.