Pinyin lu – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết lu: lū, lú, lǔ, lù.
Pinyin chao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết chao: chāo, cháo, chǎo, chào.
Pinyin luan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết luan: luán, luǎn, luàn.
Pinyin che – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết che: chē, chě, chè.
Pinyin luo – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết luo: luō, luó, luǒ, luò, luo.
Pinyin cheng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết cheng: chēng, chéng, chěng, chèng.
Pinyin lü – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết lü: lǘ, lǚ, lǜ.
Pinyin lüe – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết lüe: lüè.
Pinyin chi – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết chi: chī, chí, chǐ, chì.
Pinyin na – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết na: nā, ná, nǎ, nà, na.