cheng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu ch và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của cheng
- Thanh 1 (ngang): chēng
- Thanh 2 (sắc): chéng
- Thanh 3 (hỏi): chěng
- Thanh 4 (nặng): chèng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 称 chēng = gọi là; khen
- 成 chéng = thành, trở thành; xong, được
- 城 chéng = tường thành; thành phố, thị trấn
- 程 chéng = trình, quãng đường
Hướng dẫn phát âm
ch: cuốn lưỡi như zh nhưng bật hơi mạnh, không đọc thành “ch” thường; eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ceng: ch cuốn lưỡi, c lưỡi phẳng.