lü là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu l và vần mẫu ü.
Các thanh điệu của lü
- Thanh 2 (sắc): lǘ
- Thanh 3 (hỏi): lǚ
- Thanh 4 (nặng): lǜ
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 旅 lǚ = du lịch
- 绿 lǜ = xanh lục, xanh lá
Hướng dẫn phát âm
l: như “l” tiếng Việt; ü: giữ lưỡi ở vị trí “i” rồi tròn môi, tiếng Việt không có âm này.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với nü: n là âm mũi (hơi ra mũi), l là âm bên (hơi ra hai bên lưỡi); cùng chỗ đặt đầu lưỡi.
Ghi chú chính tả
giữ nguyên ü sau n/l