Pinyin san – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết san: sān, sǎn, sàn.
Pinyin sang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sang: sāng, sǎng, sàng.
Pinyin se – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết se: sè.
Pinyin sao – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sao: sāo, sǎo, sào.
Pinyin sen – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sen: sēn.
Pinyin seng – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết seng: sēng.
Pinyin shai – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shai: shāi, shǎi, shài.
Pinyin sha – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết sha: shā, shá, shǎ, shà.
Pinyin shan – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shan: shān, shǎn, shàn.
Pinyin shang – cách đọc, các thanh điệu và chữ Hán
Âm tiết shang: shāng, shǎng, shàng, shang.