shang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu sh và vần mẫu ang.
Các thanh điệu của shang
- Thanh 1 (ngang): shāng
- Thanh 3 (hỏi): shǎng
- Thanh 4 (nặng): shàng
- Thanh nhẹ: shang
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 商 shāng = thương mại
- 伤 shāng = bị thương; vết thương
- 上 shàng = trên; lên
Hướng dẫn phát âm
sh: cuốn lưỡi, gần “s” cuốn lưỡi miền Nam, không phải “x”; ang kết thúc bằng ng ở cuống lưỡi, như “ang” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với sang: sh cuốn lưỡi, s lưỡi phẳng.