se là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu s và vần mẫu e.
Các thanh điệu của se
- Thanh 4 (nặng): sè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 色 sè = màu sắc
Hướng dẫn phát âm
s: lưỡi phẳng sát răng, gần “x” tiếng Việt, không cuốn lưỡi; e không phải “e/ê” tiếng Việt, gần “ơ” nhưng lưỡi lùi sau, môi dẹt (giữa “ơ” và “ưa”).
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với she: s lưỡi phẳng, sh cuốn lưỡi.