锁 đọc là suǒ, thuộc bộ 167 (金), gồm 12 nét.
锁
suǒ
Bộ thủ 167 (金)12 nét
Phân rã chữ 锁
⿰钅⿱⺌贝
Cách viết 锁 (thứ tự nét)
锁… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 锁
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)